Ổ Cứng SSD WD SN7100 Black 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 7250MB/s - Ghi 6900MB/s) - (WDS100T4X0E)
Ổ Cứng SSD WD SN7100 Black 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 7250MB/s - Ghi 6900MB/s) - (WDS100T4X0E) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Model: WDS100T4X0E); Dung lượng ổ cứng: 1TB; Form Factor: M.2 2280; Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe; DRAM: -. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 540MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253TZ512G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 540MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253TZ512G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Interface: SATA Rev. 3.0 (6Gb/s); Color: Black; Voltage: DC +5V; Operation Temperature: 0˚C ~ 70˚C; Weight: 45g. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (T253TZ256G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (T253TZ256G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Model: Dung lượng; Ổ cứng SSD VULCAN Z: 240GB. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD TeamGroup MP33 512GB – M.2 2280 PCIe Gen3 x4 (Đọc 1700MB/s - Ghi 1400MB/s) - (TM8FP6512G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup MP33 512GB – M.2 2280 PCIe Gen3 x4 (Đọc 1700MB/s - Ghi 1400MB/s) - (TM8FP6512G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: TEAMGROUP; Mã part: TM8FP6512G0C101; Dòng: MP33; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD TeamGroup CX2 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 530MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253X6512G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup CX2 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 530MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253X6512G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: TEAMGROUP; Mã part: 253X6512G0C101; Dòng: CX2; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 2TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E2T0BW)
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 2TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E2T0BW) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: SAMSUNG; Mã part: MZ-77E2T0BW; Dòng: 870 EVO; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E1T0BW)
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E1T0BW) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: SAMSUNG; Dòng: 870 EVO; Mã part: MZ-77E1T0BW; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 550MB/s - Ghi 500MB/s) - (LNS100-512RB)
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 550MB/s - Ghi 500MB/s) - (LNS100-512RB) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: LEXAR; Mã part: LNS100-512RB; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer; Chuẩn kích cỡ: 2.5 inch. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (LNS100-256RB)
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (LNS100-256RB) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: LEXAR; Mã part: LNS100-256RB; Dòng: LNS100; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD LEXAR NQ780 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 6500MB/s - Ghi 2500MB/s) - (LNQ780X001T-RNNNG)
Ổ Cứng SSD LEXAR NQ780 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 6500MB/s - Ghi 2500MB/s) - (LNQ780X001T-RNNNG) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: LEXAR; Mã part: LNQ780X001T-RNNNG; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer; Chuẩn kích cỡ: M.2 2280. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ Cứng SSD KINGSTON SNV3S 500GB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 5000MB/s - Ghi 3000MB/s) - (SNV3S/500G)
Ổ Cứng SSD KINGSTON SNV3S 500GB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 5000MB/s - Ghi 3000MB/s) - (SNV3S/500G) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Tên thông số: Giá trị; Model: SNV3S/500G; Dung lượng ổ cứng: 500 GB; Form Factor: M.2 2280; Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ổ cứng SSD Kingston SNV3S 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4 (Đọc 6000MB/s - Ghi 5000MB/s) - (SNV3S/2000G)
Ổ cứng SSD Kingston SNV3S 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4 (Đọc 6000MB/s - Ghi 5000MB/s) - (SNV3S/2000G) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Kích cỡ: M.2 2280; Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe; Các mức dung lượng2: 500 GB, 1 TB, 2 TB, 4 TB3; Đọc/ghi tuần tự1: 500 GB – 5.000/3.000 MB/giây1 TB – 6.000/4.000 MB/giây2 TB – 4 TB3 – 6.000/5.000 MB/giây; NAND: 3D. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.












